Quy trình vận chuyển hàng không
Trong vận tải quốc tế, đường hàng không chỉ chiếm hơn 90% khối lượng hàng hóa so với đường biển, nhưng xét về giá trị, 30% hàng xuất nhập khẩu được vận chuyển bằng đường hàng không. Chi phí air cao hơn nhiều so với sea, nhưng bù lại thời gian vận chuyển nhanh, giúp hàng kịp tiến độ cung ứng, phù hợp với thực phẩm tươi sống, thiết bị y tế, hàng dễ vỡ, hàng nhạy cảm.
Các bước cơ bản
Nhà sản xuất quyết định lịch trình vận chuyển để kịp giao hàng cho khách nước ngoài, tìm forwarder để xử lý hàng. Người xuất khẩu cung cấp cho forwarder: nơi đi, nơi đến, ngày hàng sẵn sàng, tên hàng, trọng lượng. Với hàng air, cần có kích thước và số lượng thùng carton, kiện hàng để forwarder tính chi phí chính xác. Ngoài ra, xuất khẩu cần cung cấp invoice, packing list, SI cho forwarder làm HAWB. Hàng được chuyển đến kho của forwarder hoặc kho tại sân bay.
Tại TP.HCM có 2 kho hàng air: TCS và SCSC. Tại Hà Nội: ALSC, ACSV, NTCS.
Cách tính cước hàng không
Cước phí hàng không được quy định trong biểu cước TACT (The Air Cargo Tariff) do IATA phát hành. Mức cước thay đổi theo khối lượng:
- Dưới 45kg: -45
- Từ 45 đến dưới 100kg: +45
- Từ 100 đến dưới 250kg: +100
- Từ 250 đến dưới 500kg: +250
- Từ 500 đến dưới 1000kg: +500
Khối lượng tính cước (Chargeable weight)
Cước tính theo số lớn hơn giữa:
- Khối lượng thực tế (Actual Weight)
- Khối lượng thể tích (Dimensional Weight) – quy đổi từ thể tích theo công thức IATA: dài x rộng x cao x số kiện / 6000.
Máy bay bị giới hạn về khối lượng và dung tích, nên hãng hàng không tính cước theo khối lượng hoặc khối lượng quy đổi, tùy hàng nặng hay nhẹ. Hàng cồng kềnh thường bị tính theo khối lượng thể tích. Hàng thường đi cùng máy bay chở khách (boong dưới); nếu chiều cao quá 160cm phải chuyển sang máy bay chuyên chở hàng (boong chính), chi phí cao hơn.
Quy trình tại kho hàng không
Sau khi hàng đến kho, cần hoàn tất: đóng gói thêm nếu cần, kiểm hóa, cân hàng, gắn nhãn AWB, soi X-ray. Nhãn AWB giúp hãng hàng không nhận biết hàng cần xếp lên chuyến bay nào. Nhãn gồm số AWB, điểm đến, thêm tem hàng nguy hiểm nếu có. Hàng được đóng gói bằng thùng carton, pallet hoặc thùng gỗ theo quy tắc hàng không.
Thủ tục hải quan
Thông quan xuất khẩu được thực hiện tại kho hải quan – địa điểm nội địa được ủy quyền lưu giữ hàng nước ngoài. Sau khi thông quan, hàng được coi là hàng nước ngoài. Khai báo hải quan dựa trên invoice và packing list qua hệ thống EDI, gọi là khai Manifest.
Đóng gói và ULD
Hàng không thể xếp trực tiếp lên máy bay. Trước khi chất lên máy bay, hàng được dồn vào pallet lớn hoặc container gọi là ULD (Unit Load Devices) hoặc đặt trên pallet gỗ và bao chằng. ULD chỉ do hãng hàng không thực hiện, giúp tận dụng thể tích hầm hàng, thuận tiện cho chất dỡ và bảo vệ hàng hóa.
.jpg)
.jpg)
Sau khi hàng đến nước nhập khẩu
Sau khi hoàn tất thủ tục và hàng được load lên máy bay, tùy chuyến bay thẳng hay quá cảnh, hàng được dỡ xuống kho nước nhập khẩu. Người nhập khẩu khai báo hải quan, hàng được kiểm tra để đảm bảo không hư hại và số lượng chính xác, sau đó có thể đem về kho.
Lưu ý cho hàng nhập air
Ngoài cước phí hàng không, chủ hàng phải trả thêm: phí DO, handling, lệ phí sân bay cho hàng nặng, hàng nguy hiểm. Có thể xem bảng giá dịch vụ trên website của từng kho hàng.
Tracking hàng air tại https://www.track-trace.com/aircargo bằng số AWB.
Tóm lại, vận chuyển hàng không đòi hỏi tốc độ và sự chính xác. Người xuất khẩu và nhập khẩu cần phối hợp chặt chẽ, tránh sai sót trên bill vì phí chỉnh sửa rất cao.