Quý II/2026 chứng kiến giá cước vận tải biển tăng mạnh, và với hàng rau quả tươi, con số trên hóa đơn vận chuyển chỉ là phần nổi. Số liệu từ chỉ số VCFI do Phaata công bố tại hội thảo của VLA và VINAFRUIT ngày 31/7/2026 cho thấy giá cước tổng hợp bình quân trên 12 nhóm tuyến xuất khẩu đạt 2.667 USD/FEU, tăng 28,3% so với cùng kỳ năm trước. Chỉ số VCFI bình quân đạt 1.911 điểm, tăng 23,1%. Đáng chú ý, mức tăng không chỉ giới hạn ở các tuyến dài mà còn lan sang tuyến nội Á.
Với một lô rau quả, chi phí thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài cước phí. Nếu tàu bị trễ lịch, hàng phải nằm chờ tại cảng, phát sinh phí lưu container, lưu bãi, hoặc thời gian cắm điện cho container lạnh bị kéo dài, tổng chi phí có thể vượt xa phương án có cước ban đầu cao hơn nhưng hành trình ổn định. Ngoài ra còn phải tính đến hao hụt chất lượng, giảm thời hạn thương mại, mất giá bán, nguy cơ bị phạt hợp đồng và tổn thất uy tín với nhà nhập khẩu.
Bài toán không phải là cước rẻ nhất
Các tham luận tại hội thảo đều nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không thể tiếp tục xử lý biến động giá cước theo từng chuyến. Thay vào đó, cần chọn phương án có tổng chi phí thấp nhất trong khi vẫn bảo vệ được chất lượng, thời gian giao hàng và độ ổn định của chuỗi. Phaata đề xuất năm cơ chế phối hợp giữa chủ hàng và doanh nghiệp logistics: cùng dùng một bức tranh thị trường, thống nhất ngưỡng cảnh báo; phân tầng sản lượng (nền, linh hoạt, chiến thuật); so sánh phương án bằng tổng chi phí; duy trì kế hoạch cuốn chiếu 13 tuần; và thống nhất bộ chỉ số chung về tỷ lệ chấp nhận booking, độ tin cậy lịch tàu, sai lệch nhiệt độ...
Điểm nghẽn từ trước khi hàng đóng container
Theo ông Nguyễn Văn Mười, Phó Tổng Thư ký VINAFRUIT, chi phí tích tụ từ vùng nguyên liệu, chứng nhận, thu hoạch, sơ chế, bảo quản, trung chuyển, kiểm dịch đến xuất khẩu. Sản xuất rau quả Việt Nam vẫn nhỏ lẻ, phân tán, thiếu chuỗi liên kết ổn định. Tổn thất sau thu hoạch là một khoản chi phí lớn nhưng thường chưa được tính đúng; VINAFRUIT ước tính tỷ lệ này khoảng 27% do thiếu quy trình và công nghệ bảo quản phù hợp. Hạ tầng kết nối tại nhiều vùng nguyên liệu chưa cho phép container lớn tiếp cận trực tiếp, buộc hàng phải trung chuyển bằng ghe, xuồng hoặc xe tải nhỏ, làm tăng chi phí bốc xếp và nguy cơ dập vỡ.
Ông Nguyễn Phi Khanh, Tổng Giám đốc Mass Worldwide Logistics (Vietnam) Ocean, cho biết kim ngạch xuất khẩu rau quả sáu tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 3,7 tỷ USD, nhưng thị trường Trung Quốc vẫn chiếm khoảng 54%. Khoảng 85% rau quả vẫn được tiêu thụ dưới dạng tươi và tỷ lệ chế biến sâu dưới 10%. Sự tập trung cao vào một số thị trường và sản phẩm chủ lực làm tăng rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách nhập khẩu thay đổi.
Chuỗi lạnh phải bắt đầu từ “giờ vàng” sau thu hoạch
VINAFRUIT đề xuất đưa hệ thống kho lạnh và làm mát đến gần vùng nguyên liệu để xử lý sản phẩm ngay sau thu hoạch. Bà Đinh Thị Việt Chi, Phó Giám đốc Phát triển kinh doanh Công ty Cổ phần OPL Logistics, nhấn mạnh ba yếu tố: chủ động kế hoạch sớm, kiểm soát chuỗi lạnh bằng công nghệ và tối ưu tổng chi phí thay vì chỉ so sánh giá cước. Logistics cần tham gia từ khâu lập kế hoạch xuất khẩu, không chỉ khi hàng đã sẵn sàng. Quan hệ giữa doanh nghiệp nông sản và logistics phải chuyển từ mua – bán theo vụ mùa sang hợp tác dài hạn, với sự minh bạch về kế hoạch sản lượng, lịch xuất hàng, tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Phân phối phẳng: từ tổng kho đến thẳng điểm bán
Ông Nguyễn Hà Anh, Giám đốc Vận hành Công ty Cổ phần GHN Logistics, đại diện thương hiệu Giao Hàng Nặng, chỉ ra nghịch lý: một đơn hàng thương mại điện tử trị giá 50.000 đồng có thể được theo dõi từng chặng và giao trong 24 giờ, trong khi một thùng hàng trị giá 5 triệu đồng qua kênh phân phối truyền thống có thể mất hai tuần, qua ba tầng trung gian. Việt Nam có khoảng 1,4 triệu cửa hàng tạp hóa và khoảng 12.000 điểm bán lẻ hiện đại. Mô hình “kim tự tháp” nhiều tầng gây chiết khấu chồng, tồn kho phân tán, dữ liệu đứt gãy. Giao Hàng Nặng đề xuất mô hình “phẳng hóa”: hàng tập trung tại tổng kho và giao trực tiếp tới điểm bán, với đơn hàng nhỏ tần suất cao, tồn kho tập trung và dữ liệu tức thời. Hệ thống của Giao Hàng Nặng hiện vận hành khoảng một triệu điểm giao mỗi ngày, xử lý khoảng 45.000 tấn hàng mỗi tháng. Tuy nhiên, giải pháp này tập trung vào phân phối B2B, không thay thế đầu tư chuỗi lạnh cho rau quả tươi.
Dữ liệu đáng tin cậy là một phần của chất lượng
Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ VLA, cho rằng luật chơi mới hỏi dữ liệu có đáng tin cậy và kiểm chứng được hay không. Một container rau quả xuất khẩu có thể liên quan đến 30–40 loại chứng từ và nhiều chủ thể xác nhận. Ông đề xuất kiến trúc dữ liệu năm lớp: định danh số, bằng chứng số, hộ chiếu số, AI tin cậy và thương mại xanh. Hộ chiếu số của lô hàng có thể gồm tọa độ vùng trồng, nhật ký nông vụ, kết quả kiểm dịch, dữ liệu nhiệt độ container lạnh, thông tin phát thải. AI không tự tạo niềm tin; nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, kết quả vẫn sai.
Từ tối ưu cục bộ đến cộng hưởng giá trị
Điểm yếu lớn nhất của chuỗi rau quả không chỉ là chi phí cao mà là thiếu liên kết giữa các khâu. Doanh nghiệp xuất khẩu không thể chỉ yêu cầu cước thấp trong khi chưa chia sẻ kế hoạch sản lượng hay chuẩn hóa chất lượng đầu nguồn. Doanh nghiệp logistics cần nâng năng lực tư vấn, thiết kế chuỗi, quản trị dữ liệu. Tiết kiệm chi phí ở một mắt xích nhưng làm tăng hao hụt ở mắt xích khác chỉ là chuyển chi phí. Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, chuỗi lạnh liên tục, phương án vận tải chọn theo tổng chi phí, phân phối rút ngắn và dữ liệu kiểm chứng được, logistics trở thành năng lực giúp rau quả Việt Nam bảo toàn chất lượng, mở rộng thị trường và nâng biên lợi nhuận.