# Vận đơn đường biển

Vận đơn (vận tải đơn, bill of lading) là chứng từ do người vận chuyển, thuyền trưởng hoặc đại lý ký phát sau khi nhận hàng — đã xếp lên tàu hoặc đang chờ xếp. Cùng khái niệm áp dụng cho vận tải biển, hàng không, đường sắt.

Ba chức năng pháp lý

  • Chứng minh hợp đồng vận tải đã ký và nội dung hợp đồng — xác định quan hệ pháp lý giữa người vận tải, chủ hàng và người nhận hàng.
  • Biên lai nhận hàng — người vận tải chỉ giao cho ai xuất trình vận đơn hợp lệ ký phát tại cảng xếp hàng.
  • Chứng nhận quyền sở hữu hàng ghi trên vận đơn — giấy tờ có giá, dùng để cầm cố, mua bán, chuyển nhượng.

Vai trò trong thương mại quốc tế

  • Căn cứ khai hải quan, làm thủ tục xuất nhập khẩu.
  • Tài liệu kèm hóa đơn trong bộ chứng từ thanh toán (gửi người mua hoặc ngân hàng).
  • Căn cứ xác định số lượng hàng giao, thống kê và theo dõi thực hiện hợp đồng.

Các trường cần kiểm tra trên vận đơn

Mỗi hãng tàu có mẫu riêng, nhưng các mục sau luôn quan trọng:

  • Số vận đơn (Number of Bill of Lading)
  • Người gửi hàng (Shipper)
  • Người nhận hàng (Consignee)
  • Địa chỉ thông báo (Notify address)
  • Cảng xếp hàng (Port of Lading / POL)
  • Cảng dỡ hàng (Port of Discharge / POD)
  • Cảng chuyển tải (Port of Transit)
  • Nơi giao hàng (Place of Delivery)
  • Tên hàng (Name of Goods)
  • Ký mã hiệu (Marks and numbers)
  • Cách đóng gói và mô tả hàng (Kind of packages and descriptions of goods)
  • Số kiện (Number of packages)
  • Trọng lượng hoặc thể tích (Total weight or measurement)
  • Cước phí và chi phí (Freight and charges)
  • Số bản vận đơn gốc (Number of original bill of lading)
  • Thời gian và địa điểm cấp (Place and date of issue)
  • Chữ ký người vận tải (thường là master's signature)

![](../assets/tim-hieu-ve-van-don-41/img-001.png)

Cơ sở pháp lý

Quy định về điều khoản vận đơn và giải quy tranh chấp giữa chủ hàng và người vận tải gồm luật quốc gia và các công ước quốc tế liên quan.

Phân loại vận đơn đường biển

Theo cách chuyển nhượng quyền sở hữu

  • Vận đơn đích danh (Straight Bill): ghi rõ tên, địa chỉ người nhận; chỉ giao đúng người trên bill.
  • Vận đơn theo lệnh (To order Bill): hàng giao theo lệnh của một bên được chỉ định.
  • Vận đơn vô danh (To bearer Bill): không ghi tên người nhận; giao cho người cầm vận đơn gốc.

Theo phương thức thuê tàu

  • Vận đơn tàu chợ (Liner Bill): ký phát khi dùng tàu chợ; vừa là chứng từ sở hữu vừa có giá trị hợp đồng chuyên chở.
  • Vận đơn tàu chuyến (Voyage Charter Bill): khi thuê tàu chuyến, thường có dòng "to be used with charter party".

Theo hành trình và phương thức chuyên chở

  • Vận đơn đi thẳng (Direct Bill): hàng đi thẳng từ cảng bốc đến cảng dỡ, không chuyển tải dọc đường.
  • Vận đơn chở suốt (Through Bill): người nhận nhận hàng tại cảng đến bất kể có chuyển tải hay bao nhiêu vận đơn phát sinh.
  • Vận đơn đa phương thức (Multimodal / Intermodal / Combined Bill): cho container door-to-door qua nhiều phương thức (tàu, máy bay, đường sắt, đường bộ).

Theo tình trạng bốc xếp

  • Shipped on board Bill: cấp khi đã bốc hàng lên tàu.
  • Received for shipment Bill: nhận hàng để chở, cam kết sẽ bốc lên tàu ghi trên vận đơn.

Theo phê chú trên vận đơn

  • Clean Bill: không ghi chú khiếm khuyết hàng hoặc bao bì.
  • Unclean / Dirty Bill: có ghi chú xấu về tình trạng hàng hoặc bao bì.

Theo tính pháp lý bản thân vận đơn

  • Original Bill: ký tay, có thể không ghi "Original", giao dịch và chuyển nhượng được.
  • Copy Bill: bản phụ, không chữ ký tay, thường có dấu "Copy", không giao dịch được.

Các loại khác

  • Surrendered Bill
  • Express Bill
  • Master Bill
  • House Bill
  • Seaway Bill
  • Custom's Bill
  • FIATA Bill