# Thủ tục xuất khẩu khẩu trang y tế và khẩu trang vải
Hiện có hai loại khẩu trang được sử dụng nhiều nhất: khẩu trang y tế và khẩu trang vải.

Thủ tục xuất khẩu khẩu trang y tế
Trong thời gian phòng chống dịch COVID-19, doanh nghiệp cần có giấy phép xuất khẩu để xuất khẩu khẩu trang y tế. Bộ Y tế quy định chỉ được xuất khẩu tối đa 25% sản lượng với mục đích viện trợ và hỗ trợ quốc tế.
Nghị quyết 20/NQ-CP quy định chế độ cấp giấy phép xuất khẩu cho mặt hàng khẩu trang y tế. Nghị quyết này không áp dụng cho doanh nghiệp chế xuất đã được cấp giấy chứng nhận đầu tư và doanh nghiệp gia công cho thương nhân nước ngoài đã ký hợp đồng trước ngày 01/03/2020.
Vì vậy, để xuất khẩu khẩu trang y tế, doanh nghiệp cần có giấy phép xuất khẩu và chỉ được xuất khẩu dưới dạng viện trợ, hỗ trợ quốc tế với số lượng 25% tổng sản lượng sản xuất.
Thủ tục xuất khẩu khẩu trang vải
Khẩu trang vải được sản xuất với số lượng lớn để xuất khẩu. Hiện chỉ có nghị quyết yêu cầu giấy phép xuất khẩu cho khẩu trang y tế, còn khẩu trang vải doanh nghiệp có thể xuất khẩu bình thường.

Hồ sơ cần chuẩn bị để xuất khẩu khẩu trang vải
Tùy theo yêu cầu của người mua, có thể cần các chứng từ khác. Các chứng từ cơ bản:
- Invoice - hóa đơn thương mại
- Packing list - phiếu đóng gói hàng hóa
- Contract - hợp đồng thương mại
- Certificate of Origin - chứng nhận xuất xứ (nếu có)
Mã HS của khẩu trang
- 62149090 - Khẩu trang chống bụi, bảo hộ lao động N95
- 63079040 - Khẩu trang có dây ràng buộc bằng vải không dệt, dùng trong phẫu thuật, khẩu trang giải phẫu 3 lớp có sợi carbon, khẩu trang phẫu thuật.
- 63079069 - Khẩu trang lọc bụi
- 63079090 - Các khẩu trang loại khác
Việc xác định chi tiết mã HS phải căn cứ vào tính chất, thành phần cấu tạo của hàng hóa thực tế. HS trên chỉ mang tính tham khảo.
Thuế nhập khẩu của khẩu trang
(Phần này không có nội dung trong bài gốc, chỉ giữ tiêu đề.)