Thủ tục nhập khẩu vải ra sao?

Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu vải nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Việc làm thủ tục nhập khẩu các loại vải đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ quy định về mã HS, kiểm tra chất lượng chuyên ngành (công bố hợp quy Formaldehyde) và tối ưu thuế suất C/O.

Dưới đây, fastport.vn tổng hợp chi tiết quy trình, hồ sơ hải quan và những lưu ý pháp lý mới nhất để giúp doanh nghiệp thông quan nhanh chóng.

![](../assets/thu-tuc-nhap-khau-vai-cac-loai-moi-nhat-1026/img-001.jpg)

Căn cứ pháp lý và chính sách nhập khẩu vải

Mặt hàng hợp pháp

Vải may mặc mới 100% không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc phải xin giấy phép nhập khẩu.

Hàng cấm nhập khẩu

Vải vụn, phế liệu vải hoặc các loại vải may mặc/quần áo đã qua sử dụng bị nghiêm cấm nhập khẩu thương mại vào Việt Nam.

Văn bản quản lý chuyên ngành

  • Thông tư 21/2017/TT-BCT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mức giới hạn hàm lượng Formaldehyde và các Amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm Azo trong sản phẩm dệt may (QCVN 01:2017/BCT).
  • Nghị định 111/2021/NĐ-CP: Quy định về ghi nhãn hàng hóa nhập khẩu.
  • Thông tư 33/2026/TT-BCT: Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao.

HS code và biểu thuế nhập khẩu các loại vải

Vải là mặt hàng đa dạng về chất liệu và công nghệ dệt. Mã HS của vải nằm chủ yếu từ Chương 50 đến Chương 60 trong Biểu thuế XNK.

Mã HS code tham khảo các dòng vải phổ biến

  • Chương 52 (Vải dệt thoi từ bông/cotton): 5208.xx.xx đến 5212.xx.xx
  • Chương 54 (Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp/poly, nylon): 5407.xx.xx, 5408.xx.xx
  • Chương 55 (Vải dệt thoi từ xơ staple nhân tạo): 5512.xx.xx đến 5516.xx.xx
  • Chương 58 (Vải dệt thoi đặc biệt, vải hoa, dải bện, đai vải): 5801.xx.xx, 5806.xx.xx, 5808.xx.xx
  • Chương 60 (Các loại vải dệt kim hoặc móc, vải thun): 6001.xx.xx đến 6006.xx.xx

Biểu thuế áp dụng

  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): Dao động từ 5% đến 20% (tùy thuộc vào thành phần xơ sợi, kiểu dệt và định lượng g/m²).
  • Thuế VAT: 8% - 10% (áp dụng theo chính sách thuế hiện hành).
  • Thuế ưu đãi đặc biệt (khi có C/O):

- Nhập từ Trung Quốc (C/O Form E): 0%. - Nhập từ ASEAN (C/O Form D): 0%. - Nhập từ Hàn Quốc (C/O Form AK/VK): 0% - 5%. - Nhập từ Nhật Bản (C/O Form AJ/VJ): 0% - 5%.

Quy trình nhập khẩu vải các loại

Bước 1: Khai báo tờ khai hải quan

Dựa vào bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing List, Bill, C/O), doanh nghiệp tiến hành truyền tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm VNACCS/VCIS.

Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng

Doanh nghiệp gửi hồ sơ đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng/chứng nhận hợp quy tại đơn vị giám định được chỉ định.

Bước 3: Phân luồng và làm thủ tục tại Chi cục Hải quan

  • Luồng Xanh: Hệ thống tự động thông quan, đóng thuế và lấy hàng.
  • Luồng Vàng: Mở hồ sơ giấy để hải quan kiểm tra chứng từ (đặc biệt soi kỹ mô tả thành phần vải, mã HS và C/O).
  • Luồng Đỏ: Kiểm hóa thực tế lô hàng tại cảng/ICD.

Bước 4: Lấy mẫu thử nghiệm và giải phóng hàng

Hải quan cho phép đưa hàng về kho bảo quản hoặc thông quan trực tiếp nếu lô hàng đủ điều kiện. Sau đó đơn vị kiểm định sẽ đến kho tiến hành cắt mẫu vải đại diện để thử nghiệm chỉ tiêu vi sinh/hóa học.

Bước 5: Nộp kết quả hợp quy và thông quan hoàn tất

Khi có kết quả kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn, doanh nghiệp lưu trữ Bản công bố hợp quy để kiểm tra sau thông quan.

Bộ hồ sơ hải quan thông quan lô hàng

Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ gồm:

  • Tờ khai hải quan nhập khẩu (Customs Declaration).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List) — cần ghi rõ số cuộn (rolls), trọng lượng (GW/NW), khổ vải, định lượng (g/m²).
  • Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill).
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E, D, AK, VJ...) để giảm thuế.
  • Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng / Đơn xin mang hàng về bảo quản (nếu thuộc diện kiểm tra hợp quy).
  • Bảng phân tích thành phần (Composition / Technical Data Sheet) — phục vụ đối chiếu khi hải quan tham vấn giá hoặc phân tích phân loại.

Những lưu ý quan trọng để tránh rủi ro

  • Rủi ro tham vấn giá: Vải là mặt hàng nằm trong danh mục quản lý rủi ro về giá của Hải quan. Khai báo giá quá thấp dễ bị mời tham vấn. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn Hợp đồng, chứng từ thanh toán ngân hàng (T/T, L/C) và email giao dịch.
  • Quy định nhãn mác (Shipping Mark): Trên mỗi cuộn/kiện vải phải có nhãn thể hiện: Tên sản phẩm, thành phần chất liệu (ví dụ: 60% Cotton 40% Polyester), nhà sản xuất, xuất xứ (Made in...).
  • Khai báo chi tiết tên hàng: Tên hàng trên tờ khai phải ghi đầy đủ: Loại vải (dệt kim/dệt thoi), thành phần %, định lượng g/m², khổ rộng vải, công dụng (dùng may mặc hay công nghiệp).