DG form là gì?

DG Application Form (Dangerous Goods Application Form) là biểu mẫu bắt buộc trong quy trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Biểu mẫu này cung cấp thông tin chi tiết về:

  • Mô tả hàng hóa: tên hàng, mã UN, loại nguy hiểm (hazard class), nhóm đóng gói (packing group), đặc tính hàng.
  • Phương thức đóng gói: loại bao bì, trọng lượng, biện pháp bảo vệ.
  • Thông tin vận chuyển: đường biển, đường không, đường bộ; điểm xuất phát, điểm đến; yêu cầu đặc biệt.
  • Thông tin người gửi và người nhận: địa chỉ, số liên lạc.

Biểu mẫu này đảm bảo các bên liên quan (người gửi, hãng vận tải, cảng, hải quan, cơ quan quản lý) nắm rõ đặc điểm hàng nguy hiểm để xử lý an toàn, tuân thủ IMDG Code, IATA DGR hoặc các quy chuẩn khác.

Việc điền chính xác DG Application Form giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn, bảo vệ con người, tài sản và môi trường.

![](../assets/huong-dan-chi-tiet-cach-thuc-hien-dg-application-form-876/img-001.jpg)

Cách điền các thông tin ở DG form

Khi lấy booking cho hàng DG, hãng tàu yêu cầu shipper cung cấp thông tin để hoàn thành DG form. Đây là điều kiện đầu tiên để hãng tàu xem xét duyệt booking.

Các thông tin gồm:

  1. Vessel/Voyage/ POL/POD
  2. UN No: xem MSDS
  3. IMO CLASS: xem MSDS
  4. Sub Risk: xem tại đây
  5. Proper Shipping Name: xem MSDS
  6. Technical Name: xem MSDS
  7. SAPT: Self-accelerating polymerization temperature, xem MSDS
  8. Net Weight / Kg: xem PKL lô hàng thực tế
  9. Gross Weight / Kg: xem PKL lô hàng thực tế
  10. Flash Point: xem MSDS
  11. Packing Group: xem MSDS
  12. Packing Type: xem bộ luật IMDG để xác định
  13. PSA Group: this is group show that DG are recommended for 24H storage or not recommend for storage, (check DG Substance Search trên web, nhập UN vào sẽ cho ra kết quả), link tham khảo *www.portnet.com/DGWebPublic/com/pn2/dg/web/newdgchemicalpublic/backToSearchChemical.do*
  14. Segregation Group: Yes or No
  15. Marine Pollutant: Yes or No, xem MSDS
  16. Limited Quantity: xem MSDS
  17. EMS No.: Emergency Response Procedures, link tra cứu tham khảo: *www.grosse-seefahrt.de/download-pakete/neu/ems.pdf*
  18. Emergency Contact Point: số điện thoại của người phụ trách lô hàng (shipper)

Đây là các thông tin cơ bản. Tùy hãng tàu, họ có thể yêu cầu ít hoặc nhiều thông tin hơn.

Sau khi gửi thông tin, hãng tàu sẽ kiểm tra và chấp nhận release booking hay không. Bạn cần điền cẩn thận, trung thực và chính xác.

.jpg)

Lưu ý khi đóng cont hàng nguy hiểm

Ngoài quy cách đóng hàng và cảnh báo tiếp xúc hàng hóa, container phải được dán tem hàng nguy hiểm ở 5 mặt cont. Bạn kiểm tra UN và Class trên MSDS để xác định tem (IMO Label) tương thích với hàng.

Ví dụ:

![](../assets/huong-dan-chi-tiet-cach-thuc-hien-dg-application-form-876/img-003.jpg)

![](../assets/huong-dan-chi-tiet-cach-thuc-hien-dg-application-form-876/img-004.jpg)