CẢNG ABU DHABI

Abu Dhabi là thủ đô của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), nổi tiếng với sự giàu có, những tòa nhà chọc trời và các đảo nhân tạo.

![](../assets/danh-sach-cac-cang-bien-tai-cac-tieu-vuong-quoc-a-rap-thong-nhat-uae-323/img-002.png)

Cảng Abu Dhabi được thành lập vào tháng 3 năm 2006. Đến tháng 9 năm 2012, khu vực cảng được đầu tư xây dựng thêm Cảng Khalifa cùng Khu Công nghiệp Khalifa (Kizad), phục vụ cho các nhà đầu tư logistics và sản xuất.

Khu vực cảng Abu Dhabi gồm các bến: Khalifa, Zayed, Free Port, Musaffah Port, Fujairah, Community Port, Kamsar. Hoạt động khai thác tàu container tập trung chủ yếu ở cảng Khalifa, xử lý khoảng 2.5 triệu TEUs mỗi năm. Trong 5 năm tiếp theo, sức chứa dự kiến đạt 8.5 triệu tấn hàng hóa trung bình mỗi năm, với sự hỗ trợ từ các đối tác chiến lược COSCO và MSC. Khi hoàn thành các giai đoạn mở rộng, cảng dự kiến đạt 15 triệu TEUs trước năm 2030.

Cảng Abu Dhabi nhận được vốn đầu tư để tăng sức chứa và tốc độ xử lý. Quý I năm 2018, lượng tàu chở hàng tiếp nhận vượt kế hoạch 24% so với cùng kỳ 2017, với công suất kỷ lục 5.03 triệu tấn.

Cảng Abu Dhabi dẫn đầu UAE về tiếp nhận hàng rời gồm thép, nhôm, sắt. Hằng năm, 6 triệu tấn quặng sắt và 4 triệu tấn nhôm được thông qua, cung ứng cho Công ty Thép Emirates và Công ty Nhôm Emirates Global (EGA).

Năm 2018, cảng liên kết với nhà điều hành bến cảng Tây Ban Nha Autoterminal để phát triển mảng Ro-Ro.

Cước vận chuyển hàng container đi Abu Dhabi

Hồ Chí Minh – Abu Dhabi: [Bảng giá](/vi/lien-he/) Thời gian vận chuyển: 18 – 21 ngày

Hải Phòng – Abu Dhabi: Bảng giá Thời gian vận chuyển: 19 – 25 ngày

CẢNG JEBEL ALI

Cảng biển lớn nhất Trung Đông, nằm trong top 10 cảng container bận rộn nhất thế giới. Khả năng xử lý container tăng từ 18 triệu TEUs lên 19.3 triệu TEUs. Tổ hợp đa phương thức gồm cảng biển, đường bộ, sân bay và hệ thống hậu cần rộng lớn. Cửa ngõ giao thương với hơn 80 hãng tàu mỗi tuần, kết nối 150 bến cảng trên thế giới.

Cảng Jebel Ali có 4 bến container:

  • Bến 1 (T1): Bến đông đúc nhất, công suất 9 triệu TEUs, với 15 bến neo và 51 giàn cẩu cố định. T1 giúp Jebel Ali giữ vững vị trí top 10.
  • Bến 2 (T2): Có 32 giàn cầu cố định và 8 bến neo, sức chứa 6.5 triệu TEUs.
  • Bến 3 (T3): Hoàn thành năm 2014, là một trong những bến bán tự động lớn nhất thế giới với 19 cần cẩu tự động ở cầu cảng và 50 cần cẩu tự động dọc đường ray. Có khả năng tiếp nhận tàu ULCV sức chứa 18,000 TEUs.
  • Bến 4 (T4): Đang hoàn thành, dự kiến đưa công suất cảng đạt 22.4 triệu TEUs/năm.

Jebel Ali có kho đông lạnh hiện đại, diện tích 9,665 m2. Kho mát duy trì nhiệt độ 10°C – 20°C, ba phòng chứa 3,240 pallet. Kho lạnh điều chỉnh từ -29°C đến 13°C, tổng sức chứa 8,183 pallet.

Bến tàu hàng hỗn hợp/thông thường rộng hơn 1.4 triệu m2, gồm 27 bến neo trên cầu cảng sâu 15m, tiếp nhận tàu hàng đặc biệt và kích cỡ lớn. Xử lý hàng cồng kềnh, hàng rời và Ro-Ro.

Kho hàng lẻ (CFS) tại cửa số 2, diện tích 134,343 m2. Cung cấp dịch vụ: LCL, xử lý hàng trung chuyển, chất/dỡ FCL, giao hàng, chuyển liên cảng, vận chuyển nội bộ và các dịch vụ khác.